Cibalia
Croatia: Croatia
Cibalia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cibalia ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Cibalia là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia không ghi được bàn trong 16% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Cibalia để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Cibalia đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cibalia đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Cibalia tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Cibalia tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Cibalia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cibalia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Cibalia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cibalia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cibalia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cibalia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cibalia thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cibalia có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cibalia thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cibalia có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Cibalia thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia có trung bình 0.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cibalia thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cibalia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cibalia có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Cibalia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation
Cibalia Biệt đội
No data for selected season